high energy physics
Danh từ:
- Vật lý năng lượng cao: Một nhánh của vật lý học chuyên nghiên cứu các hạt hạ nguyên tử và tương tác giữa chúng, thường sử dụng các máy gia tốc hạt có năng lượng rất lớn để tạo ra và quan sát các hạt này.
- (Các thí nghiệm vật lý năng lượng cao thường yêu cầu các máy gia tốc hạt khổng lồ.)
- (Cô ấy là một nhà nghiên cứu hàng đầu trong lĩnh vực vật lý năng lượng cao tại CERN.)
- "theoretical high energy physics": Vật lý năng lượng cao lý thuyết, tập trung vào mô hình toán học và dự đoán.
- Theoretical high energy physics attempts to unify fundamental forces. (Vật lý năng lượng cao lý thuyết cố gắng thống nhất các lực cơ bản.)
- "experimental high energy physics": Vật lý năng lượng cao thực nghiệm, liên quan đến việc thiết kế và tiến hành thí nghiệm.
- Experimental high energy physics relies on data from colliders like the LHC. (Vật lý năng lượng cao thực nghiệm phụ thuộc vào dữ liệu từ các máy va chạm như LHC.)
- High-energy physics (cách viết có dấu gạch nối): Tương tự, thường dùng trong các văn bản khoa học.
- Particle physics (n): Vật lý hạt, một thuật ngữ gần như đồng nghĩa, nhưng "high energy physics" nhấn mạnh vào mức năng lượng cao cần thiết.
- Particle physics is the broader field, while high energy physics often focuses on extreme energy scales. (Vật lý hạt là lĩnh vực rộng hơn, trong khi vật lý năng lượng cao thường tập trung vào các thang năng lượng cực đoan.)
- Vật lý hạt năng lượng cao: Một cách dịch khác, nhấn mạnh vào hạt.
- Vật lý hạt cơ bản: Tập trung vào các thành phần cơ bản của vật chất.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "high energy physics", nhưng có thể dùng: - Study high energy physics: Nghiên cứu vật lý năng lượng cao. - Many students dream of studying high energy physics at top universities. (Nhiều sinh viên mơ ước được nghiên cứu vật lý năng lượng cao tại các trường đại học hàng đầu.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này, nhưng có thể tham khảo: - "At the cutting edge of science": Ở đỉnh cao của khoa học, thường dùng để mô tả lĩnh vực vật lý năng lượng cao. - High energy physics is at the cutting edge of modern science. (Vật lý năng lượng cao đang ở đỉnh cao của khoa học hiện đại.)